毛遂自荐
Phồn thể: 毛遂自薦
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mao toại tự tiến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
毛遂自荐 nghĩa là Mao Toại tự tiến cử (thành ngữ); tự đề nghị phục vụ (theo phong cách Mao Toại xung phong phục vụ Vua nước Sở 楚 thời Chiến Quốc).
Nghĩa của 毛遂自荐
Máo Suìzìjiàn
MAO TOẠI TỰ TIẾNCụm từphồn thể 毛遂自薦tên riêng- Mao Toại tự tiến cử (thành ngữ); tự đề nghị phục vụ (theo phong cách Mao Toại xung phong phục vụ Vua nước Sở 楚 thời Chiến Quốc)
Câu hỏi thường gặp
毛遂自荐 nghĩa là gì?
毛遂自荐 (máo suìzìjiàn) nghĩa là Mao Toại tự tiến cử (thành ngữ); tự đề nghị phục vụ (theo phong cách Mao Toại xung phong phục vụ Vua nước Sở 楚 thời Chiến Quốc).
毛遂自荐 đọc thế nào?
毛遂自荐 đọc là Máo Suìzìjiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 毛遂自荐 là gì?
Âm Hán Việt của 毛遂自荐 là "mao toại tự tiến".