TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

毛遂自荐

Máo Suìzìjiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 毛遂自薦

Âm Hán Việt MAO TOẠI TỰ TIẾN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mao toại tự tiến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

毛遂自荐 nghĩa là Mao Toại tự tiến cử (thành ngữ); tự đề nghị phục vụ (theo phong cách Mao Toại xung phong phục vụ Vua nước Sở 楚 thời Chiến Quốc).

Nghĩa của 毛遂自荐

Máo Suìzìjiàn

MAO TOẠI TỰ TIẾNCụm từphồn thể 毛遂自薦tên riêng
  1. Mao Toại tự tiến cử (thành ngữ); tự đề nghị phục vụ (theo phong cách Mao Toại xung phong phục vụ Vua nước Sở 楚 thời Chiến Quốc)

Câu hỏi thường gặp

毛遂自荐 nghĩa là gì?

毛遂自荐 (máo suìzìjiàn) nghĩa là Mao Toại tự tiến cử (thành ngữ); tự đề nghị phục vụ (theo phong cách Mao Toại xung phong phục vụ Vua nước Sở 楚 thời Chiến Quốc).

毛遂自荐 đọc thế nào?

毛遂自荐 đọc là Máo Suìzìjiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 毛遂自荐 là gì?

Âm Hán Việt của 毛遂自荐 là "mao toại tự tiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.