TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

毛里塔尼亚

Máolǐtǎníyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 毛里塔尼亞

Âm Hán Việt MAO LÝ THÁP NI Á

毛里塔尼亚 nghĩa là Mauritania.

Nghĩa của 毛里塔尼亚

Máolǐtǎníyà

MAO LÝ THÁP NI Áphồn thể 毛里塔尼亞tên riêng
  1. Mauritania

Câu hỏi thường gặp

毛里塔尼亚 nghĩa là gì?

毛里塔尼亚 (máolǐtǎníyà) nghĩa là Mauritania.

毛里塔尼亚 đọc thế nào?

毛里塔尼亚 đọc là Máolǐtǎníyà (pinyin).

Âm Hán Việt của 毛里塔尼亚 là gì?

Âm Hán Việt của 毛里塔尼亚 là "mao lý tháp ni á".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.