TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

毫克

háokè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀO KHẮC

毫克 nghĩa là Miligam.

Nghĩa của 毫克

háokè

HÀO KHẮCDanh từ
  1. Miligam

Câu hỏi thường gặp

毫克 nghĩa là gì?

毫克 (háokè) nghĩa là Miligam.

毫克 đọc thế nào?

毫克 đọc là háokè (pinyin).

Âm Hán Việt của 毫克 là gì?

Âm Hán Việt của 毫克 là "hào khắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.