TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

毫无

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
háowú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 毫無

Âm Hán Việt HÀO VÔ

毫无 nghĩa là không một chút nào, hoàn toàn thiếu.

Nghĩa của 毫无

háowú

HÀO VÔPhó từphồn thể 毫無
  1. Không một chút nào
  2. Hoàn toàn thiếu

Từ ghép có 毫无

Thành ngữ có 毫无

  • 秋毫无犯 — Kỷ luật cao, không phạm phải điều gì dù nhỏ nhất đối với dân thường
  • 毫无逊色 — Không hề thua kém
  • 毫无保留 — Không giữ lại gì

Câu ví dụ với 毫无

  • 如水流过鸭背般毫无反应。 Nước đổ đầu vịt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806688

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

毫无 nghĩa là gì?

毫无 (háowú) nghĩa là không một chút nào, hoàn toàn thiếu.

毫无 đọc thế nào?

毫无 đọc là háowú (pinyin).

Âm Hán Việt của 毫无 là gì?

Âm Hán Việt của 毫无 là "hào vô".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.