毫瓦
giọng máy của trình duyệt
毫瓦 nghĩa là Miliwatt.
Nghĩa của 毫瓦
háowǎ
HÀO NGÕADanh từ- Miliwatt
Câu hỏi thường gặp
毫瓦 nghĩa là gì?
毫瓦 (háowǎ) nghĩa là Miliwatt.
毫瓦 đọc thế nào?
毫瓦 đọc là háowǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 毫瓦 là gì?
Âm Hán Việt của 毫瓦 là "hào ngõa".