TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

毫秒

háomiǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀO MIỂU

毫秒 nghĩa là mili giây.

Nghĩa của 毫秒

háomiǎo

HÀO MIỂUDanh từ
  1. Mili giây, ms

Câu hỏi thường gặp

毫秒 nghĩa là gì?

毫秒 (háomiǎo) nghĩa là mili giây.

毫秒 đọc thế nào?

毫秒 đọc là háomiǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 毫秒 là gì?

Âm Hán Việt của 毫秒 là "hào miểu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.