毫米
giọng máy của trình duyệt
毫米 nghĩa là milimét.
Nghĩa của 毫米
háomǐ
HÀO MỄLượng từ- Milimét
Từ ghép có 毫米
Câu hỏi thường gặp
毫米 nghĩa là gì?
毫米 (háomǐ) nghĩa là milimét.
毫米 đọc thế nào?
毫米 đọc là háomǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 毫米 là gì?
Âm Hán Việt của 毫米 là "hào mễ".