TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

毫米水银柱

háomǐshuǐyínzhù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 毫米水銀柱

Âm Hán Việt HÀO MỄ THỦY NGÂN TRỤ

毫米水银柱 nghĩa là Milibar (đơn vị áp suất).

Nghĩa của 毫米水银柱

háomǐshuǐyínzhù

HÀO MỄ THỦY NGÂN TRỤphồn thể 毫米水銀柱
  1. Milibar (đơn vị áp suất)

Câu hỏi thường gặp

毫米水银柱 nghĩa là gì?

毫米水银柱 (háomǐshuǐyínzhù) nghĩa là Milibar (đơn vị áp suất).

毫米水银柱 đọc thế nào?

毫米水银柱 đọc là háomǐshuǐyínzhù (pinyin).

Âm Hán Việt của 毫米水银柱 là gì?

Âm Hán Việt của 毫米水银柱 là "hào mễ thủy ngân trụ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.