民以食为天
Phồn thể: 民以食為天
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dân dĩ thực vi thiên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
民以食为天 nghĩa là Dân dĩ thực vi thiên. (thành ngữ); Người dân coi thức ăn là nhu cầu hàng đầu.
Nghĩa của 民以食为天
mínyǐshíwéitiān
DÂN DĨ THỰC VI THIÊNTục ngữphồn thể 民以食為天- Dân dĩ thực vi thiên. (thành ngữ); Người dân coi thức ăn là nhu cầu hàng đầu.
- Ăn trước, lễ nghĩa sau
Câu hỏi thường gặp
民以食为天 nghĩa là gì?
民以食为天 (mínyǐshíwéitiān) nghĩa là Dân dĩ thực vi thiên. (thành ngữ); Người dân coi thức ăn là nhu cầu hàng đầu.
民以食为天 đọc thế nào?
民以食为天 đọc là mínyǐshíwéitiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 民以食为天 là gì?
Âm Hán Việt của 民以食为天 là "dân dĩ thực vi thiên".