TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

民以食为天

mínyǐshíwéitiān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 民以食為天

Âm Hán Việt DÂN DĨ THỰC VI THIÊN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dân dĩ thực vi thiên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

民以食为天 nghĩa là Dân dĩ thực vi thiên. (thành ngữ); Người dân coi thức ăn là nhu cầu hàng đầu.

Nghĩa của 民以食为天

mínyǐshíwéitiān

DÂN DĨ THỰC VI THIÊNTục ngữphồn thể 民以食為天
  1. Dân dĩ thực vi thiên. (thành ngữ); Người dân coi thức ăn là nhu cầu hàng đầu.
  2. Ăn trước, lễ nghĩa sau

Câu hỏi thường gặp

民以食为天 nghĩa là gì?

民以食为天 (mínyǐshíwéitiān) nghĩa là Dân dĩ thực vi thiên. (thành ngữ); Người dân coi thức ăn là nhu cầu hàng đầu.

民以食为天 đọc thế nào?

民以食为天 đọc là mínyǐshíwéitiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 民以食为天 là gì?

Âm Hán Việt của 民以食为天 là "dân dĩ thực vi thiên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.