民变峰起 (mínbiànfēngqǐ) nghĩa là bất mãn sục sôi, oán hận phổ biến.
民变峰起 đọc thế nào?
民变峰起 đọc là mínbiànfēngqǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 民变峰起 là gì?
Âm Hán Việt của 民变峰起 là "dân biến phong khởi".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.