TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

民政局

Mínzhèngjú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DÂN CHÍNH CỤC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dân chính cục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

民政局 nghĩa là Cục Dân chính.

Nghĩa của 民政局

Mínzhèngjú

DÂN CHÍNH CỤCDanh từtên riêng
  1. Cục Dân chính

Câu hỏi thường gặp

民政局 nghĩa là gì?

民政局 (mínzhèngjú) nghĩa là Cục Dân chính.

民政局 đọc thế nào?

民政局 đọc là Mínzhèngjú (pinyin).

Âm Hán Việt của 民政局 là gì?

Âm Hán Việt của 民政局 là "dân chính cục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.