TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

民族

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
mínzú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DÂN TỘC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dân tộc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

民族 nghĩa là dân tộc.

Nghĩa của 民族

mínzú

DÂN TỘCDanh từ, Tên riêng
  1. Dân tộc
  2. Quốc tịch; dân tộc; chủng tộc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 民族

Đồng nghĩa

Từ ghép có 民族

Câu hỏi thường gặp

民族 nghĩa là gì?

民族 (mínzú) nghĩa là dân tộc.

民族 đọc thế nào?

民族 đọc là mínzú (pinyin).

Âm Hán Việt của 民族 là gì?

Âm Hán Việt của 民族 là "dân tộc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.