TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

民族主义

mínzúzhǔyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 民族主義

Âm Hán Việt DÂN TỘC CHỦ NGHĨA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dân tộc chủ nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

民族主义 nghĩa là chủ nghĩa dân tộc, tự quyết dân tộc.

Nghĩa của 民族主义

mínzúzhǔyì

DÂN TỘC CHỦ NGHĨADanh từphồn thể 民族主義
  1. Chủ nghĩa dân tộc
  2. Tự quyết dân tộc
  3. Nguyên tắc dân tộc, nguyên tắc đầu tiên trong Tam Dân Chủ Nghĩa của Tôn Trung Sơn 孙中山 三民主义 (lúc đó, có nghĩa là ngang hàng giữa Trung Quốc và các cường quốc)
  4. Phân biệt chủng tộc

Câu hỏi thường gặp

民族主义 nghĩa là gì?

民族主义 (mínzúzhǔyì) nghĩa là chủ nghĩa dân tộc, tự quyết dân tộc.

民族主义 đọc thế nào?

民族主义 đọc là mínzúzhǔyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 民族主义 là gì?

Âm Hán Việt của 民族主义 là "dân tộc chủ nghĩa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.