TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

民族学

mínzúxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 民族學

Âm Hán Việt DÂN TỘC HỌC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dân tộc học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

民族学 nghĩa là dân tộc học, nhân chủng học.

Nghĩa của 民族学

mínzúxué

DÂN TỘC HỌCDanh từphồn thể 民族學
  1. Dân tộc học
  2. Nhân chủng học

Câu hỏi thường gặp

民族学 nghĩa là gì?

民族学 (mínzúxué) nghĩa là dân tộc học, nhân chủng học.

民族学 đọc thế nào?

民族学 đọc là mínzúxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 民族学 là gì?

Âm Hán Việt của 民族学 là "dân tộc học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.