民族平等 (mínzúpíngděng) nghĩa là Bình đẳng giữa các dân tộc.
民族平等 đọc thế nào?
民族平等 đọc là mínzúpíngděng (pinyin).
Âm Hán Việt của 民族平等 là gì?
Âm Hán Việt của 民族平等 là "dân tộc bình đẳng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.