Nguyên tắc dân chủ, nguyên tắc thứ hai trong Tam Dân Chủ Nghĩa 三民主义 của Tôn Trung Sơn 孙中山 (lúc đó có nghĩa là sự tham gia rộng rãi của người dân vào công việc nhà nước)
Câu hỏi thường gặp
民权主义 nghĩa là gì?
民权主义 (mínquánzhǔyì) nghĩa là dân chủ, tự do dân sự.
民权主义 đọc thế nào?
民权主义 đọc là mínquánzhǔyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 民权主义 là gì?
Âm Hán Việt của 民权主义 là "dân quyền chủ nghĩa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.