民生凋敝 — Đời sống người dân lâm vào cảnh khốn cùng (thành ngữ); thời kỳ đói kém và nghèo nàn
Câu hỏi thường gặp
民生 nghĩa là gì?
民生 (mínshēng) nghĩa là đời sống nhân dân.
民生 đọc thế nào?
民生 đọc là mínshēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 民生 là gì?
Âm Hán Việt của 民生 là "dân sinh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.