TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

民生

mínshēng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DÂN SINH

民生 nghĩa là đời sống nhân dân.

Nghĩa của 民生

mínshēng

DÂN SINHDanh từ, Tên riêng
  1. Đời sống nhân dân
  2. Phúc lợi của người dân

Từ ghép có 民生

Thành ngữ có 民生

  • 民生凋敝 — Đời sống người dân lâm vào cảnh khốn cùng (thành ngữ); thời kỳ đói kém và nghèo nàn

Câu hỏi thường gặp

民生 nghĩa là gì?

民生 (mínshēng) nghĩa là đời sống nhân dân.

民生 đọc thế nào?

民生 đọc là mínshēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 民生 là gì?

Âm Hán Việt của 民生 là "dân sinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.