TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

民航

mínháng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DÂN HÀNG

民航 nghĩa là hàng không dân dụng.

Nghĩa của 民航

mínháng

DÂN HÀNGDanh từ
  1. Hàng không dân dụng

Câu hỏi thường gặp

民航 nghĩa là gì?

民航 (mínháng) nghĩa là hàng không dân dụng.

民航 đọc thế nào?

民航 đọc là mínháng (pinyin).

Âm Hán Việt của 民航 là gì?

Âm Hán Việt của 民航 là "dân hàng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.