民脂民膏
民脂民膏 nghĩa là Mỡ và của cải của dân (thành ngữ); tài sản khó nhọc giành được của quốc gia (đặc biệt khi bị khai thác một cách vô lương tâm).
Nghĩa của 民脂民膏
mínzhīmíngāo
DÂN CHI DÂN CAODanh từ- nghĩa đen Mỡ và của cải của dân (thành ngữ); tài sản khó nhọc giành được của quốc gia (đặc biệt khi bị khai thác một cách vô lương tâm)
- Máu, mồ hôi và nước mắt của người dân
Câu hỏi thường gặp
民脂民膏 nghĩa là gì?
民脂民膏 (mínzhīmíngāo) nghĩa là Mỡ và của cải của dân (thành ngữ); tài sản khó nhọc giành được của quốc gia (đặc biệt khi bị khai thác một cách vô lương tâm).
民脂民膏 đọc thế nào?
民脂民膏 đọc là mínzhīmíngāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 民脂民膏 là gì?
Âm Hán Việt của 民脂民膏 là "dân chi dân cao".