TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

民间艺术

mínjiānyìshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 民間藝術

Âm Hán Việt DÂN GIAN NGHỆ THUẬT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dân gian nghệ thuật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

民间艺术 nghĩa là nghệ thuật dân gian.

Nghĩa của 民间艺术

mínjiānyìshù

DÂN GIAN NGHỆ THUẬTphồn thể 民間藝術
  1. Nghệ thuật dân gian

Câu hỏi thường gặp

民间艺术 nghĩa là gì?

民间艺术 (mínjiānyìshù) nghĩa là nghệ thuật dân gian.

民间艺术 đọc thế nào?

民间艺术 đọc là mínjiānyìshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 民间艺术 là gì?

Âm Hán Việt của 民间艺术 là "dân gian nghệ thuật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.