TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

气不公

qìbùgōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氣不公

Âm Hán Việt KHÍ BẤT CÔNG

气不公 nghĩa là phẫn nộ.

Nghĩa của 气不公

qìbùgōng

KHÍ BẤT CÔNGphồn thể 氣不公
  1. Phẫn nộ

Câu hỏi thường gặp

气不公 nghĩa là gì?

气不公 (qìbùgōng) nghĩa là phẫn nộ.

气不公 đọc thế nào?

气不公 đọc là qìbùgōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 气不公 là gì?

Âm Hán Việt của 气不公 là "khí bất công".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.