气
HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 氣
Bộ thủ: 气 (khí) · bộ số 84 Số nét: 4 Cấu tạo: ⿳𠂉一⺄ Mọi âm Hán Việt của chữ: khí, khất Lượng từ đi kèm: 口 (kǒu), 股 (gǔ)
气 nghĩa là khí, không khí, mùi.
Nghĩa của 气
qì
KHÍphồn thể 氣- Khí; không khí; hơi
- Mùi
- Thời tiết
- Làm tức giận; gây bực mình; tức giận
- Năng lượng sống; khí
- Một dạng thể của không khí
- Một dạng thể trong cơ thể
- Một dạng thể của nhiều người cùng hoạt động chung
- Một dạng thể của tính cách
- Một dạng thể của số mệnh
- Một dạng thể của nhà cửa
- Một dạng thể khí của đất trời
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 气
Đồng nghĩa
Từ ghép có 气
Thành ngữ có 气
- 一口气 — Một hơi
- 气喘吁吁 — Thở hổn hển
- 理直气壮 — Có lý và tự tin (thành ngữ); mạnh dạn và tự tin vì có công lý
- 气急败坏 — Bối rối và tức giận
- 杀气腾腾 — Hung dữ
- 乌烟瘴气 — Khói mù mịt
- 垂头丧气 — Cúi đầu ủ rũ (thành ngữ); chán nản
- 气势汹汹 — Hung hăng
- 生气勃勃 — Tràn đầy sức sống
- 喜气洋洋 — Tràn ngập niềm vui (thành ngữ); hân hoan
- 唉声叹气 — Giọng than thở, hơi thở ai oán
- 怒气冲冲 — Vô cùng tức giận; đang cơn thịnh nộ
- 有气无力 — Một cách yếu ớt và không có sức lực (thành ngữ); suy sụp
- 忍气吞声 — Chịu đựng nhục nhã (thành ngữ); đau khổ trong im lặng
- 上气不接下气 — Thở không ra hơi
- 一鼓作气 — Làm việc một mạch với sự hăng hái
- 心平气和 — Bình tĩnh và điềm đạm (thành ngữ); một cách bình thản và không căng thẳng
- 一气呵成 — Làm một mạch
- 意气风发 — Khí thế hăng hái; tràn đầy nhuệ khí
- 财大气粗 — Giàu có và hống hách
Câu hỏi thường gặp
气 nghĩa là gì?
气 (qì) nghĩa là khí, không khí, mùi.
气 đọc thế nào?
气 đọc là qì (pinyin).
Âm Hán Việt của 气 là gì?
Âm Hán Việt của 气 là "khí".