TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

气冲霄汉

qìchōngxiāohàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氣沖霄漢

Âm Hán Việt KHÍ XUNG TIÊU HÁN

气冲霄汉 nghĩa là không sợ hãi, dũng cảm.

Nghĩa của 气冲霄汉

qìchōngxiāohàn

KHÍ XUNG TIÊU HÁNphồn thể 氣沖霄漢
  1. thành ngữ Không sợ hãi; dũng cảm; đầy nhiệt huyết

Câu hỏi thường gặp

气冲霄汉 nghĩa là gì?

气冲霄汉 (qìchōngxiāohàn) nghĩa là không sợ hãi, dũng cảm.

气冲霄汉 đọc thế nào?

气冲霄汉 đọc là qìchōngxiāohàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 气冲霄汉 là gì?

Âm Hán Việt của 气冲霄汉 là "khí xung tiêu hán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.