气功
Phồn thể: 氣功
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khí công” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
气功 nghĩa là Khí công, một hệ thống truyền thống của Trung Quốc để tu luyện năng lượng sống 气 (qì) thông qua thở phối hợp, vận động và thiền định.
Nghĩa của 气功
qìgōng
KHÍ CÔNGDanh từphồn thể 氣功- Khí công, một hệ thống truyền thống của Trung Quốc để tu luyện năng lượng sống 气 (qì) thông qua thở phối hợp, vận động và thiền định
Câu hỏi thường gặp
气功 nghĩa là gì?
气功 (qìgōng) nghĩa là Khí công, một hệ thống truyền thống của Trung Quốc để tu luyện năng lượng sống 气 (qì) thông qua thở phối hợp, vận động và thiền định.
气功 đọc thế nào?
气功 đọc là qìgōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 气功 là gì?
Âm Hán Việt của 气功 là "khí công".