TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

气功

qìgōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氣功

Âm Hán Việt KHÍ CÔNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khí công” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

气功 nghĩa là Khí công, một hệ thống truyền thống của Trung Quốc để tu luyện năng lượng sống 气 (qì) thông qua thở phối hợp, vận động và thiền định.

Nghĩa của 气功

qìgōng

KHÍ CÔNGDanh từphồn thể 氣功
  1. Khí công, một hệ thống truyền thống của Trung Quốc để tu luyện năng lượng sống 气 (qì) thông qua thở phối hợp, vận động và thiền định

Câu hỏi thường gặp

气功 nghĩa là gì?

气功 (qìgōng) nghĩa là Khí công, một hệ thống truyền thống của Trung Quốc để tu luyện năng lượng sống 气 (qì) thông qua thở phối hợp, vận động và thiền định.

气功 đọc thế nào?

气功 đọc là qìgōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 气功 là gì?

Âm Hán Việt của 气功 là "khí công".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.