TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

气吁吁

qìxūxū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氣吁吁

气吁吁 nghĩa là thở hổn hển, thở dốc.

Nghĩa của 气吁吁

qìxūxū

phồn thể 氣吁吁
  1. Thở hổn hển
  2. Thở dốc

Câu ví dụ với 气吁吁

  • 他跑得太快,停下来时气吁吁的。 Anh ấy đã chạy qua nhanh; khi anh ấy dừng lại, anh thở hổn hển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14028317

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

气吁吁 nghĩa là gì?

气吁吁 (qìxūxū) nghĩa là thở hổn hển, thở dốc.

气吁吁 đọc thế nào?

气吁吁 đọc là qìxūxū (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.