TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

气囊

qìnáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氣囊

Âm Hán Việt KHÍ NANG

气囊 nghĩa là túi khí.

Nghĩa của 气囊

qìnáng

KHÍ NANGDanh từphồn thể 氣囊
  1. Túi khí
  2. Túi khí của khinh khí cầu

Thành ngữ có 气囊

Câu hỏi thường gặp

气囊 nghĩa là gì?

气囊 (qìnáng) nghĩa là túi khí.

气囊 đọc thế nào?

气囊 đọc là qìnáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 气囊 là gì?

Âm Hán Việt của 气囊 là "khí nang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.