TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

安全气囊

ānquánqìnáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 安全氣囊

Âm Hán Việt AN TOÀN KHÍ NANG

安全气囊 nghĩa là túi khí an toàn.

Nghĩa của 安全气囊

ānquánqìnáng

AN TOÀN KHÍ NANGDanh từphồn thể 安全氣囊
  1. Túi khí an toàn (ô tô)

Câu hỏi thường gặp

安全气囊 nghĩa là gì?

安全气囊 (ānquánqìnáng) nghĩa là túi khí an toàn.

安全气囊 đọc thế nào?

安全气囊 đọc là ānquánqìnáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 安全气囊 là gì?

Âm Hán Việt của 安全气囊 là "an toàn khí nang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.