TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

气密

qìmì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氣密

Âm Hán Việt KHÍ MẬT

气密 nghĩa là kín khí.

Nghĩa của 气密

qìmì

KHÍ MẬTTính từphồn thể 氣密
  1. Kín khí

Câu hỏi thường gặp

气密 nghĩa là gì?

气密 (qìmì) nghĩa là kín khí.

气密 đọc thế nào?

气密 đọc là qìmì (pinyin).

Âm Hán Việt của 气密 là gì?

Âm Hán Việt của 气密 là "khí mật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.