气密
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 氣密
气密 nghĩa là kín khí.
Nghĩa của 气密
qìmì
KHÍ MẬTTính từphồn thể 氣密- Kín khí
Câu hỏi thường gặp
气密 nghĩa là gì?
气密 (qìmì) nghĩa là kín khí.
气密 đọc thế nào?
气密 đọc là qìmì (pinyin).
Âm Hán Việt của 气密 là gì?
Âm Hán Việt của 气密 là "khí mật".