气旋
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 氣旋
气旋 nghĩa là lốc xoáy.
Nghĩa của 气旋
qìxuán
KHÍ TOÀNDanh từphồn thể 氣旋- Lốc xoáy
Từ ghép có 气旋
Câu hỏi thường gặp
气旋 nghĩa là gì?
气旋 (qìxuán) nghĩa là lốc xoáy.
气旋 đọc thế nào?
气旋 đọc là qìxuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 气旋 là gì?
Âm Hán Việt của 气旋 là "khí toàn".