TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

气流

qìliú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氣流

Âm Hán Việt KHÍ LƯU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khí lưu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

气流 nghĩa là dòng không khí, lưu lượng gió.

Nghĩa của 气流

qìliú

KHÍ LƯUDanh từphồn thể 氣流
  1. Dòng không khí
  2. Lưu lượng gió
  3. Luồng khí
  4. Luồng gió
  5. Hơi thở
  6. Nhiễu động (của máy bay)

Từ ghép có 气流

Câu hỏi thường gặp

气流 nghĩa là gì?

气流 (qìliú) nghĩa là dòng không khí, lưu lượng gió.

气流 đọc thế nào?

气流 đọc là qìliú (pinyin).

Âm Hán Việt của 气流 là gì?

Âm Hán Việt của 气流 là "khí lưu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.