TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

气溶胶

qìróngjiāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氣溶膠

Âm Hán Việt KHÍ DUNG GIAO

气溶胶 nghĩa là khí dung.

Nghĩa của 气溶胶

qìróngjiāo

KHÍ DUNG GIAODanh từphồn thể 氣溶膠
  1. Khí dung

Câu hỏi thường gặp

气溶胶 nghĩa là gì?

气溶胶 (qìróngjiāo) nghĩa là khí dung.

气溶胶 đọc thế nào?

气溶胶 đọc là qìróngjiāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 气溶胶 là gì?

Âm Hán Việt của 气溶胶 là "khí dung giao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.