TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

气溶胶侦察仪

qìróngjiāozhēncháyí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氣溶膠偵察儀

Âm Hán Việt KHÍ DUNG GIAO TRINH SÁT NGHI

气溶胶侦察仪 nghĩa là máy dò khí dung.

Nghĩa của 气溶胶侦察仪

qìróngjiāozhēncháyí

KHÍ DUNG GIAO TRINH SÁT NGHIphồn thể 氣溶膠偵察儀
  1. Máy dò khí dung

Câu hỏi thường gặp

气溶胶侦察仪 nghĩa là gì?

气溶胶侦察仪 (qìróngjiāozhēncháyí) nghĩa là máy dò khí dung.

气溶胶侦察仪 đọc thế nào?

气溶胶侦察仪 đọc là qìróngjiāozhēncháyí (pinyin).

Âm Hán Việt của 气溶胶侦察仪 là gì?

Âm Hán Việt của 气溶胶侦察仪 là "khí dung giao trinh sát nghi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.