TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

气球

qìqiú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氣球

Âm Hán Việt KHÍ CẦU
Lượng từ đi kèm: 只 (zhī), 个 (gè), 颗 (kē)

气球 nghĩa là bóng bay.

Nghĩa của 气球

qìqiú

KHÍ CẦUDanh từphồn thể 氣球
  1. Bóng bay

Từ ghép có 气球

Câu hỏi thường gặp

气球 nghĩa là gì?

气球 (qìqiú) nghĩa là bóng bay.

气球 đọc thế nào?

气球 đọc là qìqiú (pinyin).

Âm Hán Việt của 气球 là gì?

Âm Hán Việt của 气球 là "khí cầu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.