TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

气瓶

qìpíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氣瓶

Âm Hán Việt KHÍ BÌNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khí bình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

气瓶 nghĩa là bình khí, bình dưỡng khí.

Nghĩa của 气瓶

qìpíng

KHÍ BÌNHDanh từphồn thể 氣瓶
  1. Bình khí
  2. Bình dưỡng khí
  3. Bình khí nén (lặn)

Câu hỏi thường gặp

气瓶 nghĩa là gì?

气瓶 (qìpíng) nghĩa là bình khí, bình dưỡng khí.

气瓶 đọc thế nào?

气瓶 đọc là qìpíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 气瓶 là gì?

Âm Hán Việt của 气瓶 là "khí bình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.