TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

气笼

qìlóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氣籠

Âm Hán Việt KHÍ LUNG

气笼 nghĩa là ống dẫn khí.

Nghĩa của 气笼

qìlóng

KHÍ LUNGphồn thể 氣籠
  1. Ống dẫn khí
  2. Ống tre dẫn khí dùng để thông gió kho lúa

Câu hỏi thường gặp

气笼 nghĩa là gì?

气笼 (qìlóng) nghĩa là ống dẫn khí.

气笼 đọc thế nào?

气笼 đọc là qìlóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 气笼 là gì?

Âm Hán Việt của 气笼 là "khí lung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.