Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khí tượng vệ tinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
气象卫星 nghĩa là vệ tinh khí tượng.
Nghĩa của 气象卫星
qìxiàngwèixīng
KHÍ TƯỢNG VỆ TINHDanh từphồn thể 氣象衛星
Vệ tinh khí tượng
Câu hỏi thường gặp
气象卫星 nghĩa là gì?
气象卫星 (qìxiàngwèixīng) nghĩa là vệ tinh khí tượng.
气象卫星 đọc thế nào?
气象卫星 đọc là qìxiàngwèixīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 气象卫星 là gì?
Âm Hán Việt của 气象卫星 là "khí tượng vệ tinh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.