TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

气象

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
qìxiàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氣象

Âm Hán Việt KHÍ TƯỢNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khí tượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

气象 nghĩa là đặc điểm khí tượng, khí tượng.

Nghĩa của 气象

qìxiàng

KHÍ TƯỢNGDanh từphồn thể 氣象
  1. Đặc điểm khí tượng
  2. Khí tượng
  3. Không khí
  4. Phong thái
  5. Cảnh tượng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 气象

Đồng nghĩa

Từ ghép có 气象

Câu hỏi thường gặp

气象 nghĩa là gì?

气象 (qìxiàng) nghĩa là đặc điểm khí tượng, khí tượng.

气象 đọc thế nào?

气象 đọc là qìxiàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 气象 là gì?

Âm Hán Việt của 气象 là "khí tượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.