气象
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 氣象
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khí tượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
气象 nghĩa là đặc điểm khí tượng, khí tượng.
Nghĩa của 气象
qìxiàng
KHÍ TƯỢNGDanh từphồn thể 氣象- Đặc điểm khí tượng
- Khí tượng
- Không khí
- Phong thái
- Cảnh tượng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 气象
Đồng nghĩa
Từ ghép có 气象
Câu hỏi thường gặp
气象 nghĩa là gì?
气象 (qìxiàng) nghĩa là đặc điểm khí tượng, khí tượng.
气象 đọc thế nào?
气象 đọc là qìxiàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 气象 là gì?
Âm Hán Việt của 气象 là "khí tượng".