气质
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 氣質
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khí chất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
气质 nghĩa là đặc điểm tính cách, khí chất, hào quang, không khí.
Nghĩa của 气质
qìzhì
KHÍ CHẤTDanh từphồn thể 氣質- Đặc điểm tính cách; khí chất; tính tình
- Hào quang; không khí; cảm giác; rung cảm
- Sự tinh tế; sự tao nhã; đẳng cấp
Câu hỏi thường gặp
气质 nghĩa là gì?
气质 (qìzhì) nghĩa là đặc điểm tính cách, khí chất, hào quang, không khí.
气质 đọc thế nào?
气质 đọc là qìzhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 气质 là gì?
Âm Hán Việt của 气质 là "khí chất".