TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

气雾免疫

qìwùmiǎnyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氣霧免疫

Âm Hán Việt KHÍ VỤ MIỄN DỊCH

气雾免疫 nghĩa là miễn dịch khí dung.

Nghĩa của 气雾免疫

qìwùmiǎnyì

KHÍ VỤ MIỄN DỊCHphồn thể 氣霧免疫
  1. Miễn dịch khí dung

Câu hỏi thường gặp

气雾免疫 nghĩa là gì?

气雾免疫 (qìwùmiǎnyì) nghĩa là miễn dịch khí dung.

气雾免疫 đọc thế nào?

气雾免疫 đọc là qìwùmiǎnyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 气雾免疫 là gì?

Âm Hán Việt của 气雾免疫 là "khí vụ miễn dịch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.