TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

氟石

fúshí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẤT THẠCH

氟石 nghĩa là quặng fluorspar.

Nghĩa của 氟石

fúshí

PHẤT THẠCHDanh từ
  1. Fluorit CaF2
  2. Quặng fluorspar
  3. Fluor

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 氟石

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

氟石 nghĩa là gì?

氟石 (fúshí) nghĩa là quặng fluorspar.

氟石 đọc thế nào?

氟石 đọc là fúshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 氟石 là gì?

Âm Hán Việt của 氟石 là "phất thạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.