TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

氢化

qīnghuà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氫化

Âm Hán Việt KHINH HÓA

氢化 nghĩa là hydro hóa.

Nghĩa của 氢化

qīnghuà

KHINH HÓAĐộng từphồn thể 氫化
  1. Hydro hóa

Câu hỏi thường gặp

氢化 nghĩa là gì?

氢化 (qīnghuà) nghĩa là hydro hóa.

氢化 đọc thế nào?

氢化 đọc là qīnghuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 氢化 là gì?

Âm Hán Việt của 氢化 là "khinh hóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.