氢氧根离子 (qīngyǎnggēnlízǐ) nghĩa là Ion hydroxit OH-.
氢氧根离子 đọc thế nào?
氢氧根离子 đọc là qīngyǎnggēnlízǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 氢氧根离子 là gì?
Âm Hán Việt của 氢氧根离子 là "khinh dưỡng căn ly tử".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.