Năng lượng hydro (năng lượng lấy từ việc sử dụng hydro làm nhiên liệu)
Câu hỏi thường gặp
氢能源 nghĩa là gì?
氢能源 (qīngnéngyuán) nghĩa là năng lượng hydro.
氢能源 đọc thế nào?
氢能源 đọc là qīngnéngyuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 氢能源 là gì?
Âm Hán Việt của 氢能源 là "khinh năng nguyên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.