TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

氢酶

qīngméi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氫酶

氢酶 nghĩa là Hydrogenase (enzyme).

Nghĩa của 氢酶

qīngméi

phồn thể 氫酶
  1. Hydrogenase (enzyme)

Câu hỏi thường gặp

氢酶 nghĩa là gì?

氢酶 (qīngméi) nghĩa là Hydrogenase (enzyme).

氢酶 đọc thế nào?

氢酶 đọc là qīngméi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.