TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

氤氲

yīnyūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氤氳

Âm Hán Việt NHÂN UÂN

氤氲 nghĩa là dày đặc, đậm đặc.

Nghĩa của 氤氲

yīnyūn

NHÂN UÂNTính từphồn thể 氤氳
  1. văn học, khói, sương Dày đặc; đậm đặc

Câu hỏi thường gặp

氤氲 nghĩa là gì?

氤氲 (yīnyūn) nghĩa là dày đặc, đậm đặc.

氤氲 đọc thế nào?

氤氲 đọc là yīnyūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 氤氲 là gì?

Âm Hán Việt của 氤氲 là "nhân uân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.