TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

氧化罐

yǎnghuàguàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DƯỠNG HÓA QUÁN

氧化罐 nghĩa là bình hopcalite, hộp mực hopcalite.

Nghĩa của 氧化罐

yǎnghuàguàn

DƯỠNG HÓA QUÁN
  1. Bình Hopcalite
  2. Hộp mực Hopcalite

Câu hỏi thường gặp

氧化罐 nghĩa là gì?

氧化罐 (yǎnghuàguàn) nghĩa là bình hopcalite, hộp mực hopcalite.

氧化罐 đọc thế nào?

氧化罐 đọc là yǎnghuàguàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 氧化罐 là gì?

Âm Hán Việt của 氧化罐 là "dưỡng hóa quán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.