TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

氧化钙

yǎnghuàgài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氧化鈣

Âm Hán Việt DƯỠNG HÓA CÁI

氧化钙 nghĩa là Oxit canxi, CaO.

Nghĩa của 氧化钙

yǎnghuàgài

DƯỠNG HÓA CÁIDanh từphồn thể 氧化鈣
  1. Oxit canxi, CaO
  2. tiếng lóng (dùng thay cho 肏 (cào), vì CaO giống cào)

Từ ghép có 氧化钙

Câu hỏi thường gặp

氧化钙 nghĩa là gì?

氧化钙 (yǎnghuàgài) nghĩa là Oxit canxi, CaO.

氧化钙 đọc thế nào?

氧化钙 đọc là yǎnghuàgài (pinyin).

Âm Hán Việt của 氧化钙 là gì?

Âm Hán Việt của 氧化钙 là "dưỡng hóa cái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.