TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

氨吖啶

ān'ādìng giọng máy của trình duyệt

氨吖啶 nghĩa là aminoacridine hoặc aminacrine.

Nghĩa của 氨吖啶

ān'ādìng

  1. Aminoacridine hoặc aminacrine (chất sát khuẩn và khử trùng)

Câu hỏi thường gặp

氨吖啶 nghĩa là gì?

氨吖啶 (ān'ādìng) nghĩa là aminoacridine hoặc aminacrine.

氨吖啶 đọc thế nào?

氨吖啶 đọc là ān'ādìng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.