TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

氨基甲酸酯类化合物

ānjījiǎsuānzhǐlèihuàhéwù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氨基甲酸酯類化合物

氨基甲酸酯类化合物 nghĩa là Carbamate.

Nghĩa của 氨基甲酸酯类化合物

ānjījiǎsuānzhǐlèihuàhéwù

phồn thể 氨基甲酸酯類化合物
  1. Carbamate

Câu hỏi thường gặp

氨基甲酸酯类化合物 nghĩa là gì?

氨基甲酸酯类化合物 (ānjījiǎsuānzhǐlèihuàhéwù) nghĩa là Carbamate.

氨基甲酸酯类化合物 đọc thế nào?

氨基甲酸酯类化合物 đọc là ānjījiǎsuānzhǐlèihuàhéwù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.