TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

氨基苯酸

ānjīběnsuān giọng máy của trình duyệt

氨基苯酸 nghĩa là Axit aminobenzoic.

Nghĩa của 氨基苯酸

ānjīběnsuān

  1. Axit aminobenzoic

Câu hỏi thường gặp

氨基苯酸 nghĩa là gì?

氨基苯酸 (ānjīběnsuān) nghĩa là Axit aminobenzoic.

氨基苯酸 đọc thế nào?

氨基苯酸 đọc là ānjīběnsuān (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.